Phép dịch "timeglass" thành Tiếng Việt
Đồng hồ cát, đồng hồ cát là các bản dịch hàng đầu của "timeglass" thành Tiếng Việt.
timeglass
-
Đồng hồ cát
Historiens ur markerer i likhet med sanden i timeglasset tidens gang.
Biên sử, giống như cát trong chiếc đồng hồ cát, đánh dấu thời gian đang trôi qua.
-
đồng hồ cát
Historiens ur markerer i likhet med sanden i timeglasset tidens gang.
Biên sử, giống như cát trong chiếc đồng hồ cát, đánh dấu thời gian đang trôi qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timeglass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm