Phép dịch "tiltalt" thành Tiếng Việt

bị can, bị cáo là các bản dịch hàng đầu của "tiltalt" thành Tiếng Việt.

tiltalt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bị can

  • bị cáo

    noun

    De andre tiltalte har anlagt en beskyldning mot deg.

    Những bị cáo khác đã có một lý lẽ chống lại cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tiltalt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "tiltalt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảm tình · dễ có thiện cảm · dễ thương · hấp dẫn · quyến rũ · thu hút · đáng yêu
  • buộc tội · chuyện trò · chuyện trò với · cách nói chuyện · hấp dẫn · làm ơn · nói với · quyến rũ · sự truy tố · truy tố · đối thoại
Thêm

Bản dịch "tiltalt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch