Phép dịch "tidevann" thành Tiếng Việt

thủy triều, Thủy triều là các bản dịch hàng đầu của "tidevann" thành Tiếng Việt.

tidevann
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thủy triều

    noun

    Hvis vi hadde vind og tidevann mot oss, ville jeg sagt ja.

    Nếu gió và thủy triều không thuận tôi đã đồng ý với đề nghị đó.

  • Thủy triều

    Jeg tror det høye tidevannet bar oss over.

    Thủy triều dâng đã đưa chúng ta qua!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tidevann " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tidevann" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch