Phép dịch "tid" thành Tiếng Việt

thời gian, thời, 時間 là các bản dịch hàng đầu của "tid" thành Tiếng Việt.

tid ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thời gian

    noun

    Du hadde rikelig med tid.

    Bạn còn rất nhiều thời gian.

  • thời

    conjunction noun

    Du hadde rikelig med tid.

    Bạn còn rất nhiều thời gian.

  • 時間

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giờ giấc
    • lúc
    • lần
    • thì
    • thời giờ
    • thời điểm
    • giờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "tid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch