Phép dịch "spinne" thành Tiếng Việt

giăng tơ, nhả tơ, quay tròn là các bản dịch hàng đầu của "spinne" thành Tiếng Việt.

spinne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giăng tơ

  • nhả tơ

    silkeormen dere ser her spinnende på fiberen sin.

    loài tằm mà bạn thấy đang nhả tơ như vậy.

  • quay tròn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xe
    • xoay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spinne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "spinne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spinne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch