Phép dịch "spinn" thành Tiếng Việt

Spin, spin là các bản dịch hàng đầu của "spinn" thành Tiếng Việt.

spinn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Spin

    Du får meg til å spinne rundt, baby, Helt rundt

    ( THỞ DÀI ) You spin me right round, baby Right round

  • spin

    Du får meg til å spinne rundt, baby, Helt rundt

    ( THỞ DÀI ) You spin me right round, baby Right round

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spinn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "spinn" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giăng tơ · nhả tơ · quay tròn · xe · xoay
Thêm

Bản dịch "spinn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch