Phép dịch "senke" thành Tiếng Việt

hạ, hạ thấp, hạ xuống là các bản dịch hàng đầu của "senke" thành Tiếng Việt.

senke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hạ

    verb

    De har latt verdslige holdninger få dem til å senke sine moralnormer.

    Họ đã để cho những thái độ của thế gian khiến họ hạ thấp tiêu chuẩn đạo đức.

  • hạ thấp

    De har latt verdslige holdninger få dem til å senke sine moralnormer.

    Họ đã để cho những thái độ của thế gian khiến họ hạ thấp tiêu chuẩn đạo đức.

  • hạ xuống

    Det senker seg en røyklignende sky.

    Rồi một đám mây như khói hạ xuống.

  • giáng cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "senke" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "senke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch