Phép dịch "senior" thành Tiếng Việt
senior
-
chữ đứng kèm sau tên để cho biết người ấy là cha
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " senior " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm
chữ đứng kèm sau tên để cho biết người ấy là cha
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán