Phép dịch "senil" thành Tiếng Việt
già, già cỗi, già lão là các bản dịch hàng đầu của "senil" thành Tiếng Việt.
senil
-
già
adjectiveJeg vil ikke lese roret til en senil mann.
Tôi không đọc mấy cái thứ vớ vẩn của lão già lú lẫn đó đâu.
-
già cỗi
-
già lão
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " senil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm