Phép dịch "seng" thành Tiếng Việt

giường, lớp, nền là các bản dịch hàng đầu của "seng" thành Tiếng Việt.

seng masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giường

    noun

    Han har lagt alle tingene sine på en av sengene.

    Hắn đang sắp xếp mọi thứ lên cái giường.

  • lớp

    noun

    Under deg er mark bredt ut som en seng; og ormer er det som dekker deg.’»

    Một lớp dòi làm nệm cho ngươi, sâu-bọ thì làm mền!”

  • nền

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ ngủ
    • phản
    • đi-văng
    • Giường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seng " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "seng"

Thêm

Bản dịch "seng" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch