Phép dịch "sending" thành Tiếng Việt

chương trình phát thanh, phát hình, phát sóng là các bản dịch hàng đầu của "sending" thành Tiếng Việt.

sending
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chương trình phát thanh

  • phát hình

  • phát sóng

    verb

    Avslutt sendingen nå, ellers vil du bli en av de innsatte istedenfor å filme dem.

    Ngừng phát sóng ngay, nếu không thì anh sẽ là tù nhân đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự gởi đi
    • vật
    • đồ gởi đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sending " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "sending" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch