Phép dịch "ros" thành Tiếng Việt
ca tụng, lời khen ngợi, tán dương là các bản dịch hàng đầu của "ros" thành Tiếng Việt.
ros
-
ca tụng
verbDe vil ha ros, ikke fordømmelse.
Họ muốn được ca tụng, chứ không muốn bị lên án.
-
lời khen ngợi
Du vil bare høre ros fra meg hvis de spør.
Nếu được hỏi, tôi sẽ không nói gì ngoài những lời khen ngợi dành cho cô.
-
tán dương
For det første, kan vi rose klokt, og ikke rose intelligens eller talent.
Đầu tiên, có thể khéo léo khen ngợi, không tán dương trí thông minh hay tài năng.
-
tán thưởng
Det ligger i menneskenaturen å ønske og søke ros og oppmerksomhet.
Đó là bản tính tự nhiên của con người để mong muốn và tìm kiếm lời tán thưởng và sự chú ý .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ros " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ros" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bông hồng · hoa hồng · hoa tường vi · khen ngợi · tán dương · tán tụng
-
Hồng · có màu hồng · hường · hồng · màu hồng
-
bánh lái
-
phi lý · sự vô nghĩa · ống
-
bào chữa · bơi · chèo · hoà bình · không động đậy · nói tránh · sự bình tĩnh · sự yên tĩnh · sự đứng yên · thái bình · trầm tĩnh · trật tự · yên lặng · yên ổn · điềm tĩnh · 和平 · 太平
-
hoa hồng
Thêm ví dụ
Thêm