Phép dịch "ro" thành Tiếng Việt
trật tự, yên lặng, yên ổn là các bản dịch hàng đầu của "ro" thành Tiếng Việt.
ro
ngữ pháp
-
trật tự
nounNoen ganger måtte politiet komme for å gjenopprette ro og orden!
Thỉnh thoảng người ta phải gọi cảnh sát đến để vãn hồi trật tự và an ninh!
-
yên lặng
adjectiveHvor finner vi rettferdighet, ro og trygghet i dag?
Ngày nay sự công bình, sự yên lặng và sự an ổn chỉ được tìm thấy ở đâu?
-
yên ổn
nounNår barna gjør det som læreren sier, blir det ro og orden i klasseværelset.
Khi các trẻ con vâng lời giáo viên, điều đó góp phần vào sự yên ổn trong lớp học.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bào chữa
- bơi
- chèo
- không động đậy
- nói tránh
- sự bình tĩnh
- sự yên tĩnh
- sự đứng yên
- trầm tĩnh
- điềm tĩnh
- hoà bình
- thái bình
- 和平
- 太平
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm