Phép dịch "roser" thành Tiếng Việt

hoa hồng là bản dịch của "roser" thành Tiếng Việt.

roser
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hoa hồng

    noun

    Jeg vet ikke, kanskje han planter en hage full av roser for alt jeg vet.

    Tôi không chắc, có thể anh ta đang định trồng một vườn đầy hoa hồng thì sao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "roser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bông hồng · hoa hồng · hoa tường vi · khen ngợi · tán dương · tán tụng
  • Hồng · có màu hồng · hường · hồng · màu hồng
  • ros
    ca tụng · lời khen ngợi · tán dương · tán thưởng
Thêm

Bản dịch "roser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch