Phép dịch "ror" thành Tiếng Việt

bánh lái là bản dịch của "ror" thành Tiếng Việt.

ror ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bánh lái

    noun

    Så fikk en torpedo et lykketreff og låste Bismarcks ror.

    Rồi một quả ngư lôi may mắn bắn trúng làm kẹt bánh lái của tàu Bismarck.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ror" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ros
    ca tụng · lời khen ngợi · tán dương · tán thưởng
  • phi lý · sự vô nghĩa · ống
  • ro
    bào chữa · bơi · chèo · hoà bình · không động đậy · nói tránh · sự bình tĩnh · sự yên tĩnh · sự đứng yên · thái bình · trầm tĩnh · trật tự · yên lặng · yên ổn · điềm tĩnh · 和平 · 太平
Thêm

Bản dịch "ror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch