Phép dịch "rop" thành Tiếng Việt
gọi, hô, la là các bản dịch hàng đầu của "rop" thành Tiếng Việt.
rop
ngữ pháp
-
gọi
verbKan du ikke rope om du trenger noe?
Bà không thể gọi tôi khi bà cần gì sao?
-
hô
adjective nounNoen i pøbelflokken hadde med seg steiner og ropte religiøse slagord.
Vài người trong đám đông mang theo đá và hô những khẩu hiệu tôn giáo.
-
la
verbVi satte opp farten og håpet at ikke flere barn skulle begynne å rope det samme etter oss.
Chúng tôi bước nhanh, mong rằng những đứa trẻ khác không hùa theo và la lên như thế.
-
tiếng kêu
Idet fienden begynner å bryte gjennom bymurene, vil ’et rop lyde mot fjellet’.
Khi quân thù bắt đầu phá vỡ tường thành thì sẽ có “tiếng kêu đến núi”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "rop" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gọi · hò hét · kêu · kêu la · kêu réo · la · la hét · quát tháo
Thêm ví dụ
Thêm