Phép dịch "roe" thành Tiếng Việt
trấn an, trấn tĩnh, cù cai là các bản dịch hàng đầu của "roe" thành Tiếng Việt.
roe
-
trấn an
Jeg prøvde å roe henne og sa: “Vær ikke redd for noe, min lille.
Tôi cố gắng trấn an nó và nói rằng: “Đứa con bé nhỏ của mẹ, đừng sợ bất cứ điều gì nghe con.
-
trấn tĩnh
Men hun reiste seg opp og roet ned hesten.
trấn tĩnh lại con ngựa ấy.
-
cù cai
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "roe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bào chữa · bơi · chèo · hoà bình · không động đậy · nói tránh · sự bình tĩnh · sự yên tĩnh · sự đứng yên · thái bình · trầm tĩnh · trật tự · yên lặng · yên ổn · điềm tĩnh · 和平 · 太平
Thêm ví dụ
Thêm