Phép dịch "purk" thành Tiếng Việt
cớm, cảnh sát là các bản dịch hàng đầu của "purk" thành Tiếng Việt.
purk
-
cớm
nounAt jeg går og introduserer meg selv til alle purkene i puebloen?
Tôi hiên ngang đi tự giới thiệu mình với mọi tên cớm trong đồn sao?
-
cảnh sát
nounDet var som om han tenkte som en purk eller soldat.
Kiểu như hắn đang nghĩ một cách đúng đắn. như là cảnh sát hay một người lính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " purk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm