Phép dịch "puls" thành Tiếng Việt

mạch là bản dịch của "puls" thành Tiếng Việt.

puls
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mạch

    noun

    Han har staver gjennom alle puls årene i kroppen.

    Ông ấy bị những que sắt đâm suốt từng huyết mạch trong cơ thể của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puls " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "puls" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch