Phép dịch "pult" thành Tiếng Việt

bàn học, bàn viết, bàn học sinh là các bản dịch hàng đầu của "pult" thành Tiếng Việt.

pult ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bàn học

    Men etter at det skjedde eier de nå sine egne pulter.

    Nhưng khi làm vậy, chúng sở hữu bàn học của mình.

  • bàn viết

  • bàn học sinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pult " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "pult"

Các cụm từ tương tự như "pult" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giao hợp · đéo · địt · đụ
Thêm

Bản dịch "pult" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch