Phép dịch "pulver" thành Tiếng Việt
bột, phấn là các bản dịch hàng đầu của "pulver" thành Tiếng Việt.
pulver
-
bột
nounHan sier han sto bak det hvite pulveret som ble sendt til Kongressen.
Hắn nói hắn là người đã gửi phong bì có bột trắng tới điện Capitol.
-
phấn
nounTil Guds fastsatte tid knuser det billedstøttens føtter, så hele statuen blir malt til pulver.
Hòn đá đó sắp đến lúc đập vào chân bức tượng và làm tan nát cả pho tượng ra thành bụi phấn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pulver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm