Phép dịch "pukkel" thành Tiếng Việt
bướu là bản dịch của "pukkel" thành Tiếng Việt.
pukkel
ngữ pháp
-
bướu
nounEn kamel lagrer næring i fettet i puklene.
Con lạc đà trữ thức ăn trong bướu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pukkel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm