Phép dịch "pukkel" thành Tiếng Việt

bướu là bản dịch của "pukkel" thành Tiếng Việt.

pukkel ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bướu

    noun

    En kamel lagrer næring i fettet i puklene.

    Con lạc đà trữ thức ăn trong bướu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pukkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pukkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch