Phép dịch "plikt" thành Tiếng Việt
bổn phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ là các bản dịch hàng đầu của "plikt" thành Tiếng Việt.
plikt
ngữ pháp
-
bổn phận
nounVil selviske hensyn hindre ham i å utføre sin plikt til å gi nødvendig veiledning?
Khuynh hướng ích kỷ sẽ làm anh tránh đi bổn phận cần thiết phải khuyên bảo không?
-
nghĩa vụ
nounJeg har en etisk og juridisk plikt til å komme til bunns i denne saken.
Tôi có quyền và nghĩa vụ hợp pháp để tìm hiểu tận gốc vấn đề này.
-
nhiệm vụ
nounVi har en plikt til å tjene uansett hvor vi står.
Chúng ta có nhiệm vụ phải phục sự bất cứ nơi nào có thể phục sự.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phận sự
- sự bó buộc
- trách nhiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plikt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "plikt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bó buộc · có bổn phận · có nghĩa vụ · có trách nhiệm
Thêm ví dụ
Thêm