Phép dịch "plen" thành Tiếng Việt

bãi cỏ, sân cỏ là các bản dịch hàng đầu của "plen" thành Tiếng Việt.

plen masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bãi cỏ

    noun

    Be Beast slutte å drite på plenen min.

    Nói Beast đừng đi bậy lên bãi cỏ nhà tôi nữa.

  • sân cỏ

    Plenen, blomstene og buskene bør også regelmessig tas hånd om.

    Cũng nên thường xuyên lo cho sân cỏ, bông hoa và các bụi cây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "plen"

Thêm

Bản dịch "plen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch