Phép dịch "plomme" thành Tiếng Việt

lòng đỏ, trái mận, tròng đỏ là các bản dịch hàng đầu của "plomme" thành Tiếng Việt.

plomme ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lòng đỏ

    noun

    Du ser hvordan plommen og hviten har delt seg

    Và bây giờ bạn sẽ thấy lòng đỏlòng trắng đã được tách ra làm hai

  • trái mận

  • tròng đỏ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật tốt nhất
    • mận
    • quả mận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plomme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "plomme"

Thêm

Bản dịch "plomme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch