Phép dịch "pleiadene" thành Tiếng Việt

tua rua, Tua Rua là các bản dịch hàng đầu của "pleiadene" thành Tiếng Việt.

pleiadene
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tua rua

    Muligens stjernehopen Pleiadene (Sjustjernen) i stjernebildet Tyren.

    Có thể là cụm sao Tua Rua nằm trong chòm Kim Ngưu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pleiadene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pleiadene
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Tua Rua

    proper

    Muligens stjernehopen Pleiadene (Sjustjernen) i stjernebildet Tyren.

    Có thể là cụm sao Tua Rua nằm trong chòm Kim Ngưu.

Thêm

Bản dịch "pleiadene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch