Phép dịch "pleier" thành Tiếng Việt

y tá, điều dưỡng viên là các bản dịch hàng đầu của "pleier" thành Tiếng Việt.

pleier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • y tá

    noun

    En ung mannlig pleier hadde lagt ham på en båre og trillet ham avgårde.

    Một người y tá trẻ đã đặt ông nằm trên một cái băng ca và đẩy ông đi.

  • điều dưỡng viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pleier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "pleier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chăm nom · chăm sóc · có thói quen · săn sóc · sự săn sóc · thường
Thêm

Bản dịch "pleier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch