Phép dịch "plattform" thành Tiếng Việt
cái bục, căn bản, giàn là các bản dịch hàng đầu của "plattform" thành Tiếng Việt.
plattform
-
cái bục
-
căn bản
adjective noun adverb -
giàn
◇ Ikke bruk stigetrinn som støtte for en plattform laget av planker.
◇ Không dùng bậc thang để đỡ những tấm ván làm giàn giáo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nền tảng
- thềm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plattform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "plattform" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giàn khoan nửa chìm nửa nổi
Thêm ví dụ
Thêm