Phép dịch "platina" thành Tiếng Việt

platin, Bạch kim, Platin là các bản dịch hàng đầu của "platina" thành Tiếng Việt.

platina
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • platin

    noun
  • Bạch kim

    Dere skjønner, aluminium var det mest verdifulle metallet på planeten, mer verdt enn gull og platina.

    Bạn thấy đấy, nhôm là kim loại quý giá nhất trên hành tinh, đáng giá hơn cả vàng và bạch kim.

  • Platin

    grunnstoff

  • bạch kim

    noun

    Dere skjønner, aluminium var det mest verdifulle metallet på planeten, mer verdt enn gull og platina.

    Bạn thấy đấy, nhôm là kim loại quý giá nhất trên hành tinh, đáng giá hơn cả vàng và bạch kim.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " platina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "platina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch