Phép dịch "piske" thành Tiếng Việt

khuấy cho đều, quất, vụt là các bản dịch hàng đầu của "piske" thành Tiếng Việt.

piske
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khuấy cho đều

  • quất

    verb

    Jeg pisket meg selv før jeg gikk til sengs.

    Thậm chí tôi còn tự quất mình trước khi đi ngủ.

  • vụt

    verb

    Pisker de Little Jody?

    Chúng đang vụt Nhóc Jody?

  • đánh bằng roi

    Noen av dem ble kastet i fengsel, ble pisket og fikk forbud mot å tale om Jesus.

    Một số bị bỏ tù, bị đánh bằng roi và bị cấm không được nói về ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piske " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "piske" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piske" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch