Phép dịch "pisk" thành Tiếng Việt
roi, rơi là các bản dịch hàng đầu của "pisk" thành Tiếng Việt.
pisk
-
roi
nounDet var der vår Herre ble pisket og plaget.
Chính nơi đó mà Chúa của chúng ta đã bị đánh roi và hành hạ.
-
rơi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pisk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "pisk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khuấy cho đều · quất · vụt · đánh bằng roi
Thêm ví dụ
Thêm