Phép dịch "pistol" thành Tiếng Việt
súng ngắn, súng lục, súng sáu là các bản dịch hàng đầu của "pistol" thành Tiếng Việt.
pistol
-
súng ngắn
nounEn mann truer en annen mann med pistol.
Một người đàn ông đe dọa một người khác với súng ngắn.
-
súng lục
nounEn annen gang drog han hjemmefra med en pistol og truet med å ta sitt eget liv.
Lần khác, ông rời nhà với khẩu súng lục và đe dọa tự tử.
-
súng sáu
-
Súng ngắn
En mann truer en annen mann med pistol.
Một người đàn ông đe dọa một người khác với súng ngắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pistol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm