Phép dịch "parker" thành Tiếng Việt
đậu là bản dịch của "parker" thành Tiếng Việt.
parker
-
đậu
verbJeg parkerte bilen, slo av tenningen og bare satt der en lang stund.
Tôi đậu xe lại, tắt máy xe, và chỉ ngồi đó một lúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "parker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Park Chung Hee
-
Linkin Park Underground
-
công viên · họa viên · vườn · 公園
-
Park Ji-Sung
-
đậu · đậu xe
-
Linkin Park
-
khu công viên
Thêm ví dụ
Thêm