Phép dịch "parker" thành Tiếng Việt

đậu là bản dịch của "parker" thành Tiếng Việt.

parker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đậu

    verb

    Jeg parkerte bilen, slo av tenningen og bare satt der en lang stund.

    Tôi đậu xe lại, tắt máy xe, và chỉ ngồi đó một lúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "parker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch