Phép dịch "parlament" thành Tiếng Việt

nghị viện, quốc hội, Nghị viện là các bản dịch hàng đầu của "parlament" thành Tiếng Việt.

parlament
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nghị viện

    noun

    Tjue år senere gikk parlamentet et skritt videre.

    Hai mươi năm sau, nghị viện áp dụng thêm một biện pháp khắt khe hơn nữa.

  • quốc hội

    noun

    Hvor mange ved parlamentet skal De drepe?

    Có bao nhiêu người trong quốc hội mà các người định giết vào trưa hôm nay.

  • Nghị viện

    Tjue år senere gikk parlamentet et skritt videre.

    Hai mươi năm sau, nghị viện áp dụng thêm một biện pháp khắt khe hơn nữa.

  • nghị trường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parlament " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "parlament" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parlament" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch