Phép dịch "parkour" thành Tiếng Việt

Parkour là bản dịch của "parkour" thành Tiếng Việt.

parkour
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Parkour

    Một môn thể thao đường phố.

    Nikki og jeg bodde på gata da vi oppdaget parkour.

    Nikki và tôi đã sống ngoài đường... khi chúng tôi tìm ra môn parkour.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parkour " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "parkour" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch