Phép dịch "park" thành Tiếng Việt
công viên, họa viên, vườn là các bản dịch hàng đầu của "park" thành Tiếng Việt.
park
ngữ pháp
-
công viên
nounvernet eller anlagt område
Jeg tenkte du kunne snakke med kontaktene dine i parken.
Tôi nghĩ là cậu có thể nói chuyện với người quen của cậu ở công viên.
-
họa viên
-
vườn
nounDet har en park på én hektar, hvilket gir oss litt privatliv.
Nó có một khoảng vườn 2 mẫu Anh, cho chúng tôi có chút riêng tư.
-
公園
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " park " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "park" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Park Chung Hee
-
Linkin Park Underground
-
Park Ji-Sung
-
đậu
-
Linkin Park
-
khu công viên
Thêm ví dụ
Thêm