Phép dịch "pakning" thành Tiếng Việt

bao, chảy, gói là các bản dịch hàng đầu của "pakning" thành Tiếng Việt.

pakning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bao

    noun
  • chảy

    verb

    miếng đệm cho khỏi rò

  • gói

  • hộp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pakning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pakning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch