Phép dịch "pakt" thành Tiếng Việt

hiệp định, hiệp ước, minh ước là các bản dịch hàng đầu của "pakt" thành Tiếng Việt.

pakt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hiệp định

    noun
  • hiệp ước

    noun

    De trenger henne til å undertegne en pakt.

    Chúng cần nữ hoàng ký hiệp ước để làm cuộc xâm lăng này hợp pháp.

  • minh ước

    Den annen verdenskrig var et tydelig vitnesbyrd om at pakten ikke var verd det papiret den var skrevet på.

    Thế Chiến II chứng tỏ rõ ràng rằng minh ước đó chỉ là tờ giấy vô giá trị.

  • thỏa ước

    På den måten inngikk de en avtale, eller en pakt, som Bibelen sier.

    Vì thế, họ đặt mình dưới cái mà Kinh-thánh gọi là một giao ước hay là một thỏa ước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pakt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "pakt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pakt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch