Phép dịch "palass" thành Tiếng Việt

cung điện, 宮殿, Cung điện là các bản dịch hàng đầu của "palass" thành Tiếng Việt.

palass
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cung điện

    noun

    Fortell meg om palasset der du vokste opp.

    Nói với ta về cung điện nơi con được lớn lên.

  • 宮殿

    noun
  • Cung điện

    Det viste seg at palasset var en del av Ninive.

    Cung điện đó hóa ra là một phần của Ni-ni-ve.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "palass"

Thêm

Bản dịch "palass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch