Phép dịch "pakke" thành Tiếng Việt
gói, bao, bọc là các bản dịch hàng đầu của "pakke" thành Tiếng Việt.
pakke
ngữ pháp
-
gói
nounVi skal pakke dem og få dem sendt.
Bọn tôi sẽ đóng gói và chuyển sau.
-
bao
nounEn av dem hadde fått tak i en pakke sigaretter, og de røkte.
Một đứa trong đám chúng đã lấy được một bao thuốc lá, và chúng đang hút thuốc.
-
bọc
nounFord, raskt! Hjelp meg med å pakke inn hodet!
Nhanh lên Ford, giúp tôi bọc cái đầu!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- các kế hoạch
- kiện
- nhận vào
- xếp
- đóng bao
- đóng kiện
- đóng thùng
- đề nghị
- đóng gói
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pakke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "pakke"
Các cụm từ tương tự như "pakke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bọn người đê tiện · cặn bã xã hội · hạ lưu
Thêm ví dụ
Thêm