Phép dịch "overse" thành Tiếng Việt

bỏ qua, không để ý đến, làm lơ không thấy là các bản dịch hàng đầu của "overse" thành Tiếng Việt.

overse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bỏ qua

    verb

    Hvilket privilegium ønsker vi å ta imot, uten å overse hensikten med det?

    Chúng ta muốn nhận đặc ân nào, đồng thời không bỏ qua mục đích của nó?

  • không để ý đến

  • làm lơ không thấy

    giả vờ như không thấy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "overse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dịch · phiên dịch · thông dịch · 翻譯 · 譯
Thêm

Bản dịch "overse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch