Phép dịch "overs" thành Tiếng Việt

dư thừa, sự thừa thãi là các bản dịch hàng đầu của "overs" thành Tiếng Việt.

overs
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dư thừa

    De hadde aldri nok penger til overs, men de følte seg ikke fattige på noe vis.

    Họ không bao giờ dư thừa tiền bạc nhưng họ không cảm thấy bị thiếu thốn trong bất cứ phương diện nào.

  • sự thừa thãi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "overs" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "overs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch