Phép dịch "overraske" thành Tiếng Việt

bắt, kinh ngạc, làm ngạc nhiên là các bản dịch hàng đầu của "overraske" thành Tiếng Việt.

overraske
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bắt

    verb

    Hun overrasket meg og banket gørra ut av meg.

    Bả bắt được anh và đánh anh bầm dập.

  • kinh ngạc

    Blir du overrasket når du hører dette – kanskje til og med sint?

    Bạn có kinh ngạc, thậm chí tức giận khi nghe thế không?

  • làm ngạc nhiên

    Overrask deg selv slik at du kan overraske publikum.

    Làm chính mình ngạc nhiên thì cô mới có thể làm ngạc nhiên khán giả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sửng sốt
    • thộp cổ
    • tóm
    • ngạc nhiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overraske " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "overraske" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch