Phép dịch "offentlighet" thành Tiếng Việt

công chúng, công khai, công nhiên là các bản dịch hàng đầu của "offentlighet" thành Tiếng Việt.

offentlighet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • công chúng

    Fordi det var skrevet spesielt med tanke på offentligheten.

    Vì nó được đặc biệt biên soạn cho công chúng.

  • công khai

    adjective

    har prøvd noe, har bragt noe ut i offentligheten.

    thì họ đã thử và mang nó ra công khai cho cộng đồng.

  • công nhiên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quần chúng
    • tính cách công cộng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offentlighet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "offentlighet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch