Phép dịch "nett" thành Tiếng Việt
lưới, có duyên, cạm bẫy là các bản dịch hàng đầu của "nett" thành Tiếng Việt.
nett
-
lưới
nounBoblen stiger og former en bulk i nettet».
Và bọt không khí nâng lưới lên tạo thành một buồng không khí nhỏ dưới mạng lưới”.
-
có duyên
-
cạm bẫy
En mann skrev om sin erfaring med dating på nettet: «Det er en felle.
Một người đàn ông kể lại kinh nghiệm hẹn hò trên mạng của mình như sau: “Đó là một cạm bẫy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dễ thương
- giỏ lưới
- hệ
- hệ thống
- kiều diễm
- xinh xắn
- xinh đẹp
- đáng yêu
- mạng
- web
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm