Phép dịch "moden" thành Tiếng Việt

chín, chín chắn, chững chạc là các bản dịch hàng đầu của "moden" thành Tiếng Việt.

moden
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chín

    numeral adjective

    Dette var på den tiden da de første druene blir modne.

    Bấy giờ là thời điểm nho chín đầu mùa.

  • chín chắn

    adjective

    Snakk med en moden venn som du har tillit til, om hvordan du føler det.

    Chia sẻ cảm xúc với một người bạn chín chắn và đáng tin.

  • chững chạc

  • muồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "moden" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chín muồi · khôn ngoan · làm cho chín chắn · làm chín · muồi · thành thạo · trở nên chín chắn
Thêm

Bản dịch "moden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch