Phép dịch "modell" thành Tiếng Việt

mô hình, khuôn mẫu, kiểu mẫu là các bản dịch hàng đầu của "modell" thành Tiếng Việt.

modell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mô hình

    representasjon av noe

    I stedet, la oss se på den økologiske modellen.

    Thay vào đó, hãy nhìn vào mô hình sinh thái.

  • khuôn mẫu

    noun
  • kiểu mẫu

    noun

    at de forvrenger all informasjonen til å passe inn i deres modell.

    họ đã bóp méo tất cả dữ liệu để cho phù hợp với kiểu mẫu của họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mô biểu
    • mẫu
    • người
    • vật dùng làm kiểu
    • Người mẫu
    • người mẫu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "modell" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "modell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch