Phép dịch "moderasjon" thành Tiếng Việt
chừng mực, giảm giá, sự là các bản dịch hàng đầu của "moderasjon" thành Tiếng Việt.
moderasjon
-
chừng mực
noun -
giảm giá
-
sự
nounEn person som er måteholden, viser moderasjon i alle ting og utøver selvkontroll.
Một người ôn hòa sử dụng sự điều độ trong mọi sự việc và sử dụng sự tự chủ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bớt giá
- tiết độ
- tính điều độ
- vừa phải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moderasjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm