Phép dịch "lyve" thành Tiếng Việt

nói dối là bản dịch của "lyve" thành Tiếng Việt.

lyve ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nói dối

    noun

    Hva nytter det å si til barna dine at de ikke skal lyve, hvis du selv lyver?

    Nếu bạn dạy con cái không nói dối, và bạn lại nói dối, điều đó có ích gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lyve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch