Phép dịch "lytte" thành Tiếng Việt

lắng nghe, nghe, chờ là các bản dịch hàng đầu của "lytte" thành Tiếng Việt.

lytte

Oppfatte lyd

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lắng nghe

    Foreldre bør lytte nøye til talen «Foreldre som finner glede i sine barn».

    Các bậc cha mẹ nên cẩn thận lắng nghe bài “Cha mẹ thấy vui thích nơi con cái”.

  • nghe

    verb

    De lytter ikke alltid på sine foreldre.

    Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả.

  • chờ

    verb

    1 Når du taler, ønsker du at dine tilhørere skal lytte til det du sier, men det er ikke alt.

    1 Khi bạn nói bài giảng, bạn chờ đợi cử tọa nghe bạn, nhưng không phải chỉ có thế.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chờ đợi
    • đợi cho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lytte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lytte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khuyết điểm · tì vết · tật
  • dội tiếng · không cách âm · vang dội
Thêm

Bản dịch "lytte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch